Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hạng mục" (1)

hạng mục
Tiếng Anh Danh từitem, category, component
Từ vựng của tôi
Khu vực này sẽ được chỉnh trang bằng hàng loạt hạng mục quy mô lớn.
This area will be renovated with a series of large-scale items.

swap_horiz Từ liên quan "hạng mục" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hạng mục" (3)

Khu vực này sẽ được chỉnh trang bằng hàng loạt hạng mục quy mô lớn.
This area will be renovated with a series of large-scale items.
Khu vực này sẽ được chỉnh trang bằng hàng loạt hạng mục quy mô lớn.
This area will be renovated with a series of large-scale items.
Khu cứu hộ động vật bán hoang dã là một hạng mục mới của dự án.
The semi-wild animal rescue area is a new item of the project.